CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0346Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changsha Meixihu Branch | 104551003466 | 中国银行股份有限公司长沙市梅溪湖支行 |
| Bank of China Limited Changsha Xiangfu East Road Branch | 104551005118 | 中国银行股份有限公司长沙市湘府东路支行 |
| Bank of China Limited Ningxiang Jinzhou Branch | 104551003763 | 中国银行股份有限公司宁乡金洲支行 |
| Bank of China Limited Changsha Yanghu Branch | 104551003474 | 中国银行股份有限公司长沙市洋湖支行 |
| Bank of China Limited Changsha Shaoyu Branch | 104551005046 | 中国银行股份有限公司长沙市韶雨支行 |
| Bank of China Limited Changsha Wanjiali South Road Branch | 104551005038 | 中国银行股份有限公司长沙市万家丽南路支行 |
| Bank of China Limited Liuyang City Liuyang Avenue Branch | 104551003136 | 中国银行股份有限公司浏阳市浏阳大道支行 |
| Bank of China Limited Changsha Furong South Road Branch | 104551005100 | 中国银行股份有限公司长沙市芙蓉南路支行 |
| Bank of China Limited Weihai Qingdao Road Branch | 104465000230 | 中国银行股份有限公司威海青岛路支行 |
| Bank of China Limited Weihai Xinwei Road Branch | 104465000336 | 中国银行股份有限公司威海新威路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.