CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4650Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Weihai Haobo Branch | 104465001136 | 中国银行股份有限公司威海蒿泊支行 |
| Bank of China Limited Weihai Fortune Plaza Branch | 104465001030 | 中国银行股份有限公司威海财富广场支行 |
| Bank of China Limited Weihai Branch | 104465010008 | 中国银行股份有限公司威海分行 |
| Bank of China Limited Weihai Harbin Institute of Technology Branch | 104465001232 | 中国银行股份有限公司威海哈工大支行 |
| Bank of China Limited Wendeng Kunyu Road Branch | 104465220431 | 中国银行股份有限公司文登昆嵛路支行 |
| Bank of China Limited Wendeng Liqun Branch | 104465220337 | 中国银行股份有限公司文登利群支行 |
| Bank of China Limited Wendeng Branch | 104465220013 | 中国银行股份有限公司文登支行 |
| Bank of China Limited Rushan Century Avenue Branch | 104465130139 | 中国银行股份有限公司乳山世纪大道支行 |
| Bank of China Limited Rushan Commercial Street Branch | 104465130042 | 中国银行股份有限公司乳山商业街支行 |
| Bank of China Limited Wendeng Wenshan Road Branch | 104465220136 | 中国银行股份有限公司文登文山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.