CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4650Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Weihai Fortune Plaza Branch | 104465001030 | 中国银行股份有限公司威海财富广场支行 |
| Bank of China Limited Wendeng Liqun Branch | 104465220337 | 中国银行股份有限公司文登利群支行 |
| Bank of China Limited Rushan Century Avenue Branch | 104465130139 | 中国银行股份有限公司乳山世纪大道支行 |
| Bank of China Limited Weihai Xinwei Road Branch | 104465000336 | 中国银行股份有限公司威海新威路支行 |
| Bank of China Limited Shidao Branch | 104465310014 | 中国银行股份有限公司石岛支行 |
| Bank of China Limited Shidao Chishan Branch | 104465310135 | 中国银行股份有限公司石岛斥山支行 |
| Bank of China Limited Rongcheng Branch | 104465310119 | 中国银行股份有限公司荣成支行 |
| Bank of China Limited Zhuzhou Taizi Road Branch | 104552001077 | 中国银行股份有限公司株洲市太子路支行 |
| Bank of China Limited Zhuzhou Hejiatu Branch | 104552007320 | 中国银行股份有限公司株洲市贺家土支行 |
| Bank of China Limited Zhuzhou East District Branch | 104552001124 | 中国银行股份有限公司株洲市东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.