CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4650Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Weihai Development Zone Branch | 104465000213 | 中国银行股份有限公司威海开发区支行 |
| Bank of China Limited Weihai Huancui Branch | 104465000117 | 中国银行股份有限公司威海环翠支行 |
| Bank of China Limited Weihai Trade City Branch | 104465000631 | 中国银行股份有限公司威海商贸城支行 |
| Bank of China Limited Weihai Qilu Avenue Branch | 104465000738 | 中国银行股份有限公司威海齐鲁大道支行 |
| Bank of China Limited Weihai Zhangcun Branch | 104465000834 | 中国银行股份有限公司威海张村支行 |
| Bank of China Limited Weihai High-tech Branch | 104465000109 | 中国银行股份有限公司威海高新支行 |
| Bank of China Limited Weihai Baiducheng Branch | 104465000133 | 中国银行股份有限公司威海百度城支行 |
| Bank of China Limited Weihai Wolongshan Branch | 104465000537 | 中国银行股份有限公司威海卧龙山支行 |
| Bank of China Limited Weihai Shanda Branch | 104465000939 | 中国银行股份有限公司威海山大支行 |
| Bank of China Limited Weihai Shichang Avenue Branch | 104465000432 | 中国银行股份有限公司威海世昌大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.