CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0343Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changsha Wangwang Branch | 104551003431 | 中国银行股份有限公司长沙市旺旺支行 |
| Bank of China Limited Changsha Wangcheng Branch | 104551003415 | 中国银行股份有限公司长沙市望城支行 |
| Bank of China Limited Liuyang Economic and Technological Development Zone Branch | 104551003169 | 中国银行股份有限公司浏阳经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Changsha Guanshaling Branch | 104551003440 | 中国银行股份有限公司长沙市观沙岭支行 |
| Bank of China Limited Changsha Caiyuan Road Branch | 104551046950 | 中国银行股份有限公司长沙市财院路支行 |
| Bank of China Limited Liuyang Lihua Road Branch | 104551003144 | 中国银行股份有限公司浏阳市礼花路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Shumuling Branch | 104551005054 | 中国银行股份有限公司长沙市树木岭支行 |
| Bank of China Limited Hunan Branch (not handling external business) | 104551003013 | 中国银行股份有限公司湖南省分行(不对外办理业务) |
| Bank of China Limited Changsha Gaoqiao Branch | 104551005597 | 中国银行股份有限公司长沙市高桥支行 |
| Bank of China Limited Changsha Songguiyuan Branch | 104551004016 | 中国银行股份有限公司长沙市松桂园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.