CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
0515Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changsha Shizishan Branch | 104551005159 | 中国银行股份有限公司长沙市狮子山支行 |
| Bank of China Limited Changsha Furong Branch | 104551005513 | 中国银行股份有限公司长沙市芙蓉支行 |
| Bank of China Limited Changsha Huoxing Road Branch | 104551005548 | 中国银行股份有限公司长沙市火星路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Yuanjialing Branch | 104551005521 | 中国银行股份有限公司长沙市袁家岭支行 |
| Bank of China Limited Changsha Shuguang Road Branch | 104551005530 | 中国银行股份有限公司长沙市曙光路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Hongjing Branch | 104551005572 | 中国银行股份有限公司长沙市宏景支行 |
| Bank of China Limited Ningxiang Renmin Road Branch | 104551003747 | 中国银行股份有限公司宁乡市人民路支行 |
| Bank of China Limited Changsha Yuhua Branch | 104551005601 | 中国银行股份有限公司长沙市雨花支行 |
| Bank of China Limited Changsha Mengzeyuan Branch | 104551005564 | 中国银行股份有限公司长沙市梦泽园支行 |
| Bank of China Limited Changsha Dezheng Branch | 104551005589 | 中国银行股份有限公司长沙市德政支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.