CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5612Mã khu vực
1452Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yuanjiang Juyuan Road Branch | 104561214521 | 中国银行股份有限公司沅江市桔园路支行 |
| Bank of China Limited Yuanjiang City Jucheng Road Branch | 104561214530 | 中国银行股份有限公司沅江市桔城路支行 |
| Bank of China Limited Yiyang High-tech Zone Branch | 104561014245 | 中国银行股份有限公司益阳市高新区支行 |
| Bank of China Limited Yiyang Longzhou North Road Branch | 104561014229 | 中国银行股份有限公司益阳市龙洲北路支行 |
| Bank of China Limited Yiyang Datao Road Branch | 104561014124 | 中国银行股份有限公司益阳市大桃路支行 |
| Bank of China Limited Yiyang Heshan Branch | 104561001013 | 中国银行股份有限公司益阳市赫山支行 |
| Bank of China Limited Yiyang Qiaobei Branch | 104561014212 | 中国银行股份有限公司益阳市桥北支行 |
| Bank of China Limited Taojiang Branch | 104561501000 | 中国银行股份有限公司桃江支行 |
| Bank of China Limited Yuanjiang Branch | 104561201007 | 中国银行股份有限公司沅江支行 |
| Bank of China Limited Yiyang Ziyang Branch | 104561001021 | 中国银行股份有限公司益阳市资阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.