CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5610Mã khu vực
1424Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yiyang High-tech Zone Branch | 104561014245 | 中国银行股份有限公司益阳市高新区支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Zhongdian Branch | 104553001048 | 中国银行股份有限公司湘潭市中电支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Branch | 104553001005 | 中国银行股份有限公司湘潭分行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Chengdong Branch | 104553001013 | 中国银行股份有限公司湘潭市城东支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Furong Road Branch | 104553001030 | 中国银行股份有限公司湘潭市芙蓉路支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Tancheng Branch | 104553008218 | 中国银行股份有限公司湘潭市潭城支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Chengxi Branch | 104553001056 | 中国银行股份有限公司湘潭市城西支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Xiaguang East Road Branch | 104553001072 | 中国银行股份有限公司湘潭市霞光东路支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Bantang Branch | 104553001101 | 中国银行股份有限公司湘潭市板塘支行 |
| Bank of China Limited Xiangtan Yisuhe Renmin Road Branch | 104553008103 | 中国银行股份有限公司湘潭市易俗河人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.