CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5920Mã khu vực
2502Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Maoming Oil City Branch | 104592025024 | 中国银行股份有限公司茂名油城支行 |
| Bank of China Limited Maoming Gaoliang Middle Road Branch | 104592025057 | 中国银行股份有限公司茂名高凉中路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Xiyuenan Road Branch | 104592025065 | 中国银行股份有限公司茂名西粤南路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Shuangshan Road Branch | 104592025081 | 中国银行股份有限公司茂名双山路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Renmin North Road Branch | 104592025104 | 中国银行股份有限公司茂名人民北路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Customs Branch | 104592025145 | 中国银行股份有限公司茂名海关支行 |
| Bank of China Limited Maoming Guanshan 3rd Road Branch | 104592025170 | 中国银行股份有限公司茂名官山三路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Yingbin Road Branch | 104592025137 | 中国银行股份有限公司茂名迎宾路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Hongqi South Road Branch | 104592025188 | 中国银行股份有限公司茂名红旗南路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Tianqiao Road Branch | 104592025258 | 中国银行股份有限公司茂名天桥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.