CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5921Mã khu vực
2540Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Maoming Xinyi Xinshang Road Branch | 104592125403 | 中国银行股份有限公司茂名信宜新尚路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Xinyi Branch | 104592125559 | 中国银行股份有限公司茂名信宜支行 |
| Bank of China Limited Maoming Gaozhou Branch | 104592225562 | 中国银行股份有限公司茂名高州支行 |
| Bank of China Limited Maoming Gaozhou Wenming Road Branch | 104592225600 | 中国银行股份有限公司茂名高州文明路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Dianbai Branch | 104592325716 | 中国银行股份有限公司茂名电白支行 |
| Bank of China Limited Maoming Gaozhou Guangming Road Branch | 104592225587 | 中国银行股份有限公司茂名高州光明路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Dianbai Xinhu Road Branch | 104592325757 | 中国银行股份有限公司茂名电白新湖路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Huazhou Branch | 104592425869 | 中国银行股份有限公司茂名化州支行 |
| Bank of China Limited Maoming Dianbai Renmin Road Branch | 104592325732 | 中国银行股份有限公司茂名电白人民路支行 |
| Bank of China Limited Maoming Huazhou Zhongshan Road Branch | 104592425893 | 中国银行股份有限公司茂名化州中山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.