CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5880Mã khu vực
2917Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Danzao Branch | 104588029170 | 中国银行股份有限公司佛山南海丹灶支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Dali Branch | 104588029196 | 中国银行股份有限公司佛山南海大沥支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Jinyaxuan Branch | 104588029223 | 中国银行股份有限公司佛山南海金雅轩支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Guanyao Branch | 104588029207 | 中国银行股份有限公司佛山南海官窑支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Huangqi Branch | 104588029240 | 中国银行股份有限公司佛山南海黄岐支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Lishui Branch | 104588029258 | 中国银行股份有限公司佛山南海里水支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Songgang Branch | 104588029215 | 中国银行股份有限公司佛山南海松岗支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Xinglong Branch | 104588029231 | 中国银行股份有限公司佛山南海兴隆支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Yanbu Branch | 104588029266 | 中国银行股份有限公司佛山南海盐步支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Jianshe Avenue Branch | 104588029299 | 中国银行股份有限公司佛山南海建设大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.