CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5920Mã khu vực
2512Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Maoming Yingbin East Branch | 104592025129 | 中国银行股份有限公司茂名迎宾东支行 |
| Bank of China Limited Maoming Xinyi Zhongxing Road Branch | 104592125411 | 中国银行股份有限公司茂名信宜中兴路支行 |
| Bank of China Limited Shunde Fenghua Road Branch | 104588028144 | 中国银行股份有限公司顺德丰华路支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Denghu Lingxiu Branch | 104588029073 | 中国银行股份有限公司佛山南海灯湖领秀支行 |
| Bank of China Limited Foshan Smart City Branch | 104588027272 | 中国银行股份有限公司佛山智慧新城支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Guangfo Zhicheng Branch | 104588031124 | 中国银行股份有限公司佛山南海广佛智城支行 |
| Bank of China Limited Shunde Beijiao Branch | 104588028072 | 中国银行股份有限公司顺德北滘支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Luocun Branch | 104588029153 | 中国银行股份有限公司佛山南海罗村支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Xiaotang Branch | 104588029161 | 中国银行股份有限公司佛山南海小塘支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Shishan Branch | 104588029188 | 中国银行股份有限公司佛山南海狮山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.