CNAPS Code cho China Construction Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Accounting and Settlement Department, Anqing Branch of China Construction Bank | 105368000013 | 中国建设银行安庆分行会计结算部 |
| China Construction Bank Anqing Branch Petrochemical Branch | 105368000030 | 中国建设银行安庆分行石化专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Susong Fuyu Branch | 105368600340 | 中国建设银行股份有限公司宿松孚玉支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Susong Branch | 105368600331 | 中国建设银行安庆分行宿松支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Development Zone Sub-branch | 105368000064 | 中国建设银行安庆分行开发区支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Chengzhong Sub-branch | 105368000056 | 中国建设银行安庆分行城中支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Chengdong Branch | 105368000072 | 中国建设银行安庆分行城东支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Huazhong Road Branch | 105368000089 | 中国建设银行安庆分行华中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Yixiu Branch | 105368000097 | 中国建设银行股份有限公司安庆宜秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Zhongyi Branch | 105368000169 | 中国建设银行股份有限公司安庆中宜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 479 hồ sơ của China Construction Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.