CNAPS Code cho China Construction Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anqing Zhongxing Avenue Branch | 105368000224 | 中国建设银行股份有限公司安庆中兴大道支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Tongcheng Branch | 105368100364 | 中国建设银行安庆分行桐城市支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaining Shipai Branch | 105368200023 | 中国建设银行股份有限公司怀宁石牌支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Nanxiang Branch | 105368000185 | 中国建设银行股份有限公司安庆南翔支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Liuchixiang Branch | 105368100055 | 中国建设银行股份有限公司桐城六尺巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Eastern New Town Branch | 105368000329 | 中国建设银行股份有限公司安庆东部新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Guangcai Branch | 105368000312 | 中国建设银行股份有限公司安庆光彩支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Square Branch | 105368100047 | 中国建设银行股份有限公司桐城广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Taihu Jinxi Branch | 105368500026 | 中国建设银行股份有限公司太湖晋熙支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Xindu Branch | 105368100022 | 中国建设银行股份有限公司桐城新渡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 479 hồ sơ của China Construction Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.