CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Sidaokou Branch | 105100050876 | 中国建设银行股份有限公司北京四道口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Songjiazhuang Branch | 105100050735 | 中国建设银行股份有限公司北京宋家庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Taoranting Branch | 105100050727 | 中国建设银行股份有限公司北京陶然亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Qingyuan Road Branch | 105100050892 | 中国建设银行股份有限公司北京清苑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Minzhuang South Road Branch | 105100050884 | 中国建设银行股份有限公司北京闵庄南路支行 |
| China Construction Bank Beijing Jianguo Branch | 105100092025 | 中国建设银行北京建国支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Poly Branch | 105100094367 | 中国建设银行股份有限公司北京保利支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Business Department | 105100098005 | 中国建设银行北京市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huilin Road Branch | 105100030499 | 中国建设银行股份有限公司北京惠林路支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch | 105100098013 | 中国建设银行北京市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.