CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Mingri Jiahe Branch | 105100032134 | 中国建设银行股份有限公司北京明日嘉和支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Wangjing Xiyuan Branch | 105100031821 | 中国建设银行股份有限公司北京望京西园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Branch | 105100018025 | 中国建设银行股份有限公司北京通州分行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dazhongsi East Road Branch | 105100031016 | 中国建设银行股份有限公司北京大钟寺东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Xinhua West Street Branch | 105100018148 | 中国建设银行股份有限公司北京通州新华西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Wusheng Road Branch | 105100031145 | 中国建设银行股份有限公司北京武圣路支行 |
| China Construction Bank Zurich Branch | 105100011584 | 中国建设银行苏黎世分行 |
| China Construction Bank Cross-border Clearing | 105100000041 | 中国建设银行跨境清算专用 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Qingta Branch | 105100031993 | 中国建设银行股份有限公司北京青塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dongfang Meijing Branch | 105100051045 | 中国建设银行股份有限公司北京东方美景支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.