CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Dajiaoting Branch | 105100030755 | 中国建设银行股份有限公司北京大郊亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dewai Branch | 105100030249 | 中国建设银行股份有限公司北京德外支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuanxi Road Branch | 105100030917 | 中国建设银行股份有限公司北京圆西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tianning Temple Branch | 105100051088 | 中国建设银行股份有限公司北京天宁寺支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Capital Airport Terminal 3 Branch | 105100051070 | 中国建设银行股份有限公司北京首都机场三号航站楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xicheng District Financial Street Savings Branch | 105100030618 | 中国建设银行股份有限公司北京市西城区金融街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jiasong Branch | 105100030747 | 中国建设银行股份有限公司北京架松支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yanqing District Shengli Street Savings Branch | 105100031686 | 中国建设银行股份有限公司北京市延庆区胜利街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Haidian District Guanchengyuan Savings Branch | 105100031897 | 中国建设银行股份有限公司北京市海淀区冠城园储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping East Street Branch | 105100032054 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.