CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangshan Xinggongyuan Branch | 105100031346 | 中国建设银行股份有限公司北京房山行宫园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangshan Fuyan Branch | 105100007112 | 中国建设银行股份有限公司北京房山富燕支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangshan Liangxiang University Town Branch | 105100031311 | 中国建设银行股份有限公司北京房山良乡大学城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lirenjie Branch | 105100030626 | 中国建设银行股份有限公司北京里仁街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Tiantong Dongyuan Branch | 105100021133 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平天通东苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xuanwu District Nancaiyuan Savings Branch | 105100030595 | 中国建设银行股份有限公司北京市宣武区南菜园储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shaoyaoju Branch | 105100051053 | 中国建设银行股份有限公司北京芍药居支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yushikou Branch | 105100018113 | 中国建设银行股份有限公司北京鱼市口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jintai Road Branch | 105100030771 | 中国建设银行股份有限公司北京金台路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Beijing Fangshan District Xingcheng Savings Branch | 105100031258 | 中国建设银行股份有限公司北京市房山区星城储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.