CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Wudaokou Branch | 105100030968 | 中国建设银行股份有限公司北京五道口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fengtai District Fangqunyuan Savings Branch | 105100031813 | 中国建设银行股份有限公司北京市丰台区芳群园储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation, Xiluyuan Savings Branch, Fangshan District, Beijing | 105100031320 | 中国建设银行股份有限公司北京市房山区西潞园储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yumin Road Branch | 105100031872 | 中国建设银行股份有限公司北京裕民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shiyuan Branch | 105100031522 | 中国建设银行股份有限公司北京石园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangshan District Beiluyuan Branch | 105100032118 | 中国建设银行股份有限公司北京房山区北潞园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shunyi Shimen Branch | 105100030396 | 中国建设银行股份有限公司北京顺义石门支行 |
| China Construction Bank Corporation, Guanyin Temple Savings Branch, Daxing District, Beijing | 105100031776 | 中国建设银行股份有限公司北京市大兴区观音寺储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dexian Road Branch | 105100019077 | 中国建设银行股份有限公司北京德贤路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xinjiekou Xili Branch | 105100051096 | 中国建设银行股份有限公司北京新街口西里支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.