CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Mudanyuan Branch | 105100051061 | 中国建设银行股份有限公司北京牡丹园支行 |
| China Construction Bank Corporation Huayuan Village Savings Branch, Haidian District, Beijing | 105100030193 | 中国建设银行股份有限公司北京市海淀区花园村储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Huilongguan Branch | 105100021141 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平回龙观支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Haidian District Yuying Savings Branch | 105100031065 | 中国建设银行股份有限公司北京市海淀区育英储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuqiao Branch | 105100031354 | 中国建设银行股份有限公司北京玉桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaoxitian Branch | 105100030345 | 中国建设银行股份有限公司北京小西天支行 |
| China Construction Bank Beijing Xicheng District Jianzhan Savings Branch | 105100030216 | 中国建设银行北京市西城区建展储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Mentougou Xinqiao Street Branch | 105100032079 | 中国建设银行股份有限公司北京门头沟新桥大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangshan District Yanshan Savings Branch | 105100031282 | 中国建设银行股份有限公司北京市房山区燕山储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuanda Middle Road Branch | 105100032100 | 中国建设银行股份有限公司北京远大中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.