CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Head Office Funds Transaction (Does not accept personal business) | 105100000033 | 中国建设银行总行资金交易(不受理个人业务) |
| China Construction Bank Corporation Beijing Liufang Nanli Branch | 105100030128 | 中国建设银行股份有限公司北京柳芳南里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hongmiao Branch | 105100001124 | 中国建设银行股份有限公司北京红庙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wukesong Savings Branch, Haidian District, Beijing | 105100032175 | 中国建设银行股份有限公司北京市海淀区五棵松储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Pinggu Xinggu Branch | 105100031434 | 中国建设银行股份有限公司北京平谷兴谷支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dacheng Branch | 105100050149 | 中国建设银行股份有限公司北京大成支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanhu Branch | 105100050989 | 中国建设银行股份有限公司北京南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Beiqijia Branch | 105100031571 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平北七家支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Mentougou Trade Building Branch | 105100022064 | 中国建设银行股份有限公司北京门头沟贸易大楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Wuziyuan Road Branch | 105100031299 | 中国建设银行股份有限公司北京通州物资学院路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.