CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Wangjing Branch | 105100004067 | 中国建设银行北京望京支行 |
| China Construction Bank Beijing Mingguang Branch | 105100004091 | 中国建设银行北京明光支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dongzhimen Branch | 105100004083 | 中国建设银行股份有限公司北京东直门内支行 |
| China Construction Bank Beijing Runde Branch | 105100004106 | 中国建设银行北京润德支行 |
| China Construction Bank Beijing Yansha East Branch | 105100004114 | 中国建设银行北京燕莎东支行 |
| CCB Head Office Business Department (public institution, does not handle personal business) | 105100000025 | 建行总行营业部(对公机构,不受理个人业务) |
| China Construction Bank Beijing Branch Qianmen Branch Business Department | 105100001028 | 中国建设银行北京市分行前门支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Beihuan Branch | 105100001044 | 中国建设银行北京北环支行 |
| China Construction Bank Beijing Yangqiao Branch | 105100001069 | 中国建设银行北京洋桥支行 |
| China Construction Bank Beijing Tiantan Branch | 105100001052 | 中国建设银行北京天坛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.