CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Yongan Branch | 105100001077 | 中国建设银行北京永安支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jianguomenwai Street Branch | 105100001108 | 中国建设银行股份有限公司北京建国门外大街支行 |
| China Construction Bank Beijing Guangming Branch | 105100001093 | 中国建设银行北京光明支行 |
| China Construction Bank Beijing Jinsong Branch | 105100001085 | 中国建设银行北京劲松支行 |
| China Construction Bank Beijing Ditan Branch | 105100002037 | 中国建设银行北京地坛支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Media Branch | 105100001132 | 中国建设银行股份有限公司北京梅地亚支行 |
| China Construction Bank Beijing Jiayuan Branch | 105100001116 | 中国建设银行北京嘉园支行 |
| China Construction Bank Beijing Huawei Branch | 105100002070 | 中国建设银行北京华威支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Dongsi Branch Business Department | 105100002029 | 中国建设银行北京市分行东四支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Chaonei Street Branch | 105100002096 | 中国建设银行北京朝内大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.