CNAPS Code cho China Construction Bank in Xiamen, Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiamen Branch | 105393000013 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Branch Business Department | 105393000021 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Kaiyuan Branch | 105393000089 | 中国建设银行股份有限公司厦门开元支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Xinglin Branch | 105393000101 | 中国建设银行股份有限公司厦门杏林支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Huli Branch | 105393000048 | 中国建设银行股份有限公司厦门湖里支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Jimei Branch | 105393000110 | 中国建设银行股份有限公司厦门集美支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Hubin Branch | 105393000056 | 中国建设银行股份有限公司厦门湖滨支行 |
| Xiamen Urban Construction Branch of China Construction Bank Corporation | 105393000030 | 中国建设银行股份有限公司厦门城市建设支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Haicang Branch | 105393000128 | 中国建设银行股份有限公司厦门海沧支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Siming Branch | 105393000072 | 中国建设银行股份有限公司厦门思明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của China Construction Bank tại Xiamen, Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.