CNAPS Code cho China Construction Bank in Xiamen, Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiamen Jiangtou Branch | 105393000064 | 中国建设银行股份有限公司厦门江头支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Gulangyu Branch | 105393000169 | 中国建设银行股份有限公司厦门鼓浪屿支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Tongan Branch | 105393000097 | 中国建设银行股份有限公司厦门同安支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Hubin North Branch | 105393000177 | 中国建设银行股份有限公司厦门湖滨北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen University Branch | 105393000144 | 中国建设银行股份有限公司厦门厦大支行 |
| Xiamen High-tech Branch of China Construction Bank Corporation | 105393000152 | 中国建设银行股份有限公司厦门高科技支行 |
| China Construction Bank Corporation, Xiamen Branch, Jiahe Branch | 105393000193 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行嘉禾支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Ruijing Branch | 105393000216 | 中国建设银行股份有限公司厦门瑞景支行 |
| China Construction Bank Corporation, Xiamen Lvling Branch | 105393000208 | 中国建设银行股份有限公司厦门吕岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen East District Branch | 105393000185 | 中国建设银行股份有限公司厦门东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của China Construction Bank tại Xiamen, Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.