CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Baiyin Branch Business Office | 105824030031 | 中国建设银行甘肃省分行白银市分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Baiyin Changzheng Road Branch | 105824400228 | 中国建设银行股份有限公司白银长征路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baiyin Plaza Branch | 105824000097 | 中国建设银行股份有限公司白银广场支行 |
| Textile Road Branch, Baiyin Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105824030058 | 中国建设银行甘肃省分行白银分行纺织路支行 |
| China Construction Bank Huining County Branch | 105824203005 | 中国建设银行会宁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingyuan Yongxin Street Branch | 105824100276 | 中国建设银行股份有限公司靖远永新街支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Baiyin Branch Jingyuan County Branch | 105824130051 | 中国建设银行甘肃省分行白银分行靖远县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingyuan South Street Branch | 105824100241 | 中国建设银行股份有限公司靖远南街支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Baiyin Branch Jingtai County Branch | 105824330045 | 中国建设银行甘肃省分行白银分行景泰县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huining Huishi Branch | 105824200023 | 中国建设银行股份有限公司会宁会师支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.