CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Baiyin Branch Operation Management Department | 105824030066 | 中国建设银行甘肃省分行白银分行营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Jingyuan Power Plant Branch | 105824403541 | 中国建设银行股份有限公司靖远电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Baiyin Gongnong Road Branch | 105824000152 | 中国建设银行股份有限公司白银工农路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gansu Tianshui Maiji Branch Business Office | 105825030046 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省天水麦积支行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Shangbu Road Branch | 105825000242 | 中国建设银行股份有限公司天水商埠路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Jianshe Road Branch | 105825000347 | 中国建设银行股份有限公司天水建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gansu Tianshui Branch | 105825003089 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省天水分行 |
| China Construction Bank Corporation, Gansu Province Tianshui City Gangu Branch Business Office | 105825330010 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省天水市甘谷支行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Shetang Industrial Park Branch | 105825000363 | 中国建设银行股份有限公司天水社棠工业园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Qingnian South Road Branch | 105825000074 | 中国建设银行股份有限公司天水青年南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.