CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Xita Branch | 105581012239 | 中国建设银行股份有限公司广州西塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Hongjing Garden Branch | 105581012601 | 中国建设银行股份有限公司广州泓景花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jinsui Road Branch | 105581012247 | 中国建设银行股份有限公司广州金穗路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Southern Power Grid Branch | 105581012708 | 中国建设银行股份有限公司广州南方电网支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Mingmen Building Branch | 105581012724 | 中国建设银行股份有限公司广州名门大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Sports Center Branch | 105581012716 | 中国建设银行股份有限公司广州体育中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Power Supply Bureau Building Branch | 105581012732 | 中国建设银行股份有限公司广州供电局大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Airport Logistics Park Branch | 105581014365 | 中国建设银行股份有限公司广州空港物流园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou South China Normal University Branch | 105581012280 | 中国建设银行股份有限公司广州华南师范大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Wushan Road Branch | 105581012327 | 中国建设银行股份有限公司广州五山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 290 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.