CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changan Shangsha Branch | 105602010028 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安上沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Gaosheng Branch | 105602001156 | 中国建设银行股份有限公司东莞高盛支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Qingxi Yinyuan Branch | 105602090097 | 中国建设银行股份有限公司东莞清溪银苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Xinshi Branch | 105602070070 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平新市支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Liansheng Branch | 105602010069 | 中国建设银行股份有限公司东莞虎门连升支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Fenggang Jinfeng Road Branch | 105602090101 | 中国建设银行股份有限公司东莞凤岗金凤路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Tingshan Branch | 105602030051 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街汀山支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Gaobu Branch | 105602004023 | 中国建设银行股份有限公司东莞高埗支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tangxia Central Branch | 105602090064 | 中国建设银行股份有限公司东莞塘厦中心支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Guantai Branch | 105602010044 | 中国建设银行股份有限公司东莞虎门莞太支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.