CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Foshan Lixing Branch | 105588072975 | 中国建设银行佛山沥星支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Wenhua Shangling Branch | 105588074253 | 中国建设银行股份有限公司佛山文华尚领支行 |
| China Construction Bank Foshan Nanjian Branch | 105588072846 | 中国建设银行佛山南建支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Guidong Branch | 105588072900 | 中国建设银行股份有限公司佛山桂东支行 |
| China Construction Bank Foshan Danzao Branch | 105588072967 | 中国建设银行佛山丹灶支行 |
| China Construction Bank Foshan Chengzhong Branch | 105588074374 | 中国建设银行佛山城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Jiangnan Mingju Branch | 105588072811 | 中国建设银行股份有限公司佛山江南名居支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Hengjiang Branch | 105588074261 | 中国建设银行股份有限公司佛山横江支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Textile City Branch | 105588072959 | 中国建设银行股份有限公司佛山轻纺城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Jianda Branch | 105588074270 | 中国建设银行股份有限公司佛山建达支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.