CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shunde Jun'an Branch | 105588073461 | 中国建设银行股份有限公司顺德均安支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Longjiang Branch | 105588073470 | 中国建设银行股份有限公司顺德龙江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Branch | 105588073507 | 中国建设银行股份有限公司顺德分行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Tianyou Branch | 105588073412 | 中国建设银行股份有限公司顺德天佑支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Jianshun Branch | 105588073540 | 中国建设银行股份有限公司顺德建顺支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Wenhai Branch | 105588073646 | 中国建设银行股份有限公司顺德文海支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Rongqi Branch | 105588073404 | 中国建设银行股份有限公司顺德容奇支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Country Garden Branch | 105588073582 | 中国建设银行股份有限公司顺德碧桂园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Junyu Garden Branch | 105588073558 | 中国建设银行股份有限公司顺德君御花园支行 |
| China Construction Bank Foshan Zhangcha Branch | 105588089442 | 中国建设银行佛山张槎支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.