CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Meilin Branch | 105584000458 | 中国建设银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianhai Branch | 105584001215 | 中国建设银行股份有限公司前海分行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Keyuan Branch | 105584000474 | 中国建设银行股份有限公司深圳科苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Bantian Branch | 105584001196 | 中国建设银行股份有限公司深圳坂田支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Airport Branch | 105584000466 | 中国建设银行股份有限公司深圳机场支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Dapeng Branch | 105584000587 | 中国建设银行股份有限公司深圳大鹏支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Merchants Branch | 105584000554 | 中国建设银行股份有限公司深圳招商支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Capitol Building Branch | 105584001161 | 中国建设银行股份有限公司深圳国会大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Pinghu Branch | 105584000482 | 中国建设银行股份有限公司深圳平湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Nanyou Branch | 105584000499 | 中国建设银行股份有限公司深圳南油支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.