CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Yuanshi Road Branch | 105589000047 | 中国建设银行股份有限公司江门院士路支行 |
| China Construction Bank Jiangmen Yingbin Branch | 105589000022 | 中国建设银行江门迎宾支行 |
| China Construction Bank Jiangmen Overseas Chinese Construction Branch | 105589000372 | 中国建设银行江门侨建分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Huicheng Branch | 105589000401 | 中国建设银行股份有限公司江门会城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Branch Operation Management Department | 105589000428 | 中国建设银行股份有限公司江门市分行营运管理部 |
| China Construction Bank Taishan Branch | 105589200016 | 中国建设银行台山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Mayuan Branch | 105589000444 | 中国建设银行股份有限公司江门麻园支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Taishan Taidong Branch | 105589200024 | 中国建设银行股份有限公司江门台山台东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Duruan Branch | 105589000436 | 中国建设银行股份有限公司江门杜阮支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Taishan Chengnan Branch | 105589200032 | 中国建设银行股份有限公司江门台山城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.