CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shantou Songshan South Branch | 105586014030 | 中国建设银行股份有限公司汕头嵩山南支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Chengxi Branch | 105586002140 | 中国建设银行股份有限公司汕头城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Shenyuan Meiting Branch | 105586005086 | 中国建设银行股份有限公司汕头深源美庭支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Finance Building Branch | 105586031016 | 中国建设银行股份有限公司汕头财政大楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Tianhua Meidi Branch | 105586005078 | 中国建设银行股份有限公司汕头天华美地支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Jinxinbei Branch | 105586033014 | 中国建设银行股份有限公司汕头金新北支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Dongxia Branch | 105586037015 | 中国建设银行股份有限公司汕头东厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Lianjiang Branch | 105586015016 | 中国建设银行股份有限公司汕头练江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Dongmen Branch | 105586002088 | 中国建设银行股份有限公司汕头东门支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Hanjiang Branch | 105586013019 | 中国建设银行股份有限公司汕头韩江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.