CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yingfeng Branch | 105581015124 | 中国建设银行股份有限公司广州盈丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Binjiang Middle Road Branch | 105581015181 | 中国建设银行股份有限公司广州滨江中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jiangyan Branch | 105581015173 | 中国建设银行股份有限公司广州江燕支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jiangnan New Village Branch | 105581015044 | 中国建设银行股份有限公司广州江南新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jinguang Paper Branch | 105581015132 | 中国建设银行股份有限公司广州金广纸支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Xinye Branch | 105581015237 | 中国建设银行股份有限公司广州新业分理处 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Hedong Branch | 105581016029 | 中国建设银行股份有限公司广州鹤洞支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jiangnan Avenue Branch | 105581015229 | 中国建设银行股份有限公司广州江南大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Pazhou Branch | 105581015270 | 中国建设银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Fangcun Branch | 105581016012 | 中国建设银行股份有限公司广州芳村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.