CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xishankou Branch | 105124000601 | 中国建设银行股份有限公司唐山西山口支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xiangheli Branch | 105124000183 | 中国建设银行股份有限公司唐山祥和里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xingyuan Road Branch | 105124000214 | 中国建设银行股份有限公司唐山兴源道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jianhuaqiao Branch | 105124000191 | 中国建设银行股份有限公司唐山建华桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xiangruili Branch | 105124000222 | 中国建设银行股份有限公司唐山祥瑞里支行 |
| China Construction Bank Corporation Luannan Tiancheng Jinxiu Branch | 105124410512 | 中国建设银行股份有限公司滦南天承锦绣支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Shengxing Branch | 105124900078 | 中国建设银行股份有限公司玉田盛兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xueyuan Road Branch | 105124000239 | 中国建设银行股份有限公司唐山学院路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Qixin Branch | 105124000255 | 中国建设银行股份有限公司唐山启新支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Kenfeng Street Branch | 105125100022 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸垦丰大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.