CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Tianyuan Community Branch | 105124000409 | 中国建设银行股份有限公司唐山天元小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Wutong Avenue Branch | 105124000530 | 中国建设银行股份有限公司唐山梧桐大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Dali Road Branch | 105124000492 | 中国建设银行股份有限公司唐山大里路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Yuanyangcheng Branch | 105124000521 | 中国建设银行股份有限公司唐山远洋城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jingtai Hanlin Branch | 105124000556 | 中国建设银行股份有限公司唐山景泰翰林支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrun Renmin Road Branch | 105124000724 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Budong District Branch | 105124000564 | 中国建设银行股份有限公司唐山部东小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrun Cao Xueqin West Street Branch | 105124000669 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润曹雪芹西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guye Jinshan Branch | 105124000677 | 中国建设银行股份有限公司唐山古冶金山支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrunyuan East Branch | 105124000781 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润园东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.