CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Deyuanli Branch | 105124000280 | 中国建设银行股份有限公司唐山德源里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guofangdao Branch | 105124000298 | 中国建设银行股份有限公司唐山国防道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Kaixuancheng Branch | 105124000319 | 中国建设银行股份有限公司唐山凯旋城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xingfu Garden Branch | 105124000327 | 中国建设银行股份有限公司唐山幸福花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xishan Road Branch | 105124000351 | 中国建设银行股份有限公司唐山西山道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xiangfuli Branch | 105124000343 | 中国建设银行股份有限公司唐山祥富里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Tangmalu Branch | 105124000378 | 中国建设银行股份有限公司唐山唐马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Diaoyutai Branch | 105124000360 | 中国建设银行股份有限公司唐山钓鱼台支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Huayan Road Branch | 105124000386 | 中国建设银行股份有限公司唐山华岩路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xinhua No.1 Branch | 105124000484 | 中国建设银行股份有限公司唐山新华一号支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.