CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Kaiping Branch | 105124000636 | 中国建设银行股份有限公司唐山开平支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrun Branch | 105124000685 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guye Branch | 105124000644 | 中国建设银行股份有限公司唐山古冶支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Douhe Power Plant Branch | 105124000628 | 中国建设银行股份有限公司唐山陡河发电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Branch | 105124600017 | 中国建设银行股份有限公司迁安支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Shougang Branch | 105124600025 | 中国建设银行股份有限公司迁安首钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxi Branch | 105124700018 | 中国建设银行股份有限公司迁西支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Caiyuan Branch | 105124600076 | 中国建设银行股份有限公司迁安蔡园支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Huimin Street Branch | 105124600105 | 中国建设银行股份有限公司迁安惠民大街支行 |
| China Construction Bank Corporation moved to Xijinxi Iron and Steel Plant Branch | 105124700026 | 中国建设银行股份有限公司迁西津西铁厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.