CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Stadium Branch | 105124000134 | 中国建设银行股份有限公司唐山体育场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Nanbao Development Zone Branch | 105124000589 | 中国建设银行股份有限公司唐山南堡开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengnan Branch | 105124000790 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xuzhuang Branch | 105124000206 | 中国建设银行股份有限公司唐山许庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrun Logistics City Branch | 105124001127 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润物流城支行 |
| China Construction Bank Corporation Luanxian Branch | 105124300014 | 中国建设银行股份有限公司滦县支行 |
| China Construction Bank Corporation Leting Branch | 105124500016 | 中国建设银行股份有限公司乐亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jingtanggang Branch | 105124500032 | 中国建设银行股份有限公司唐山京唐港支行 |
| China Construction Bank Corporation Luannan Branch | 105124400015 | 中国建设银行股份有限公司滦南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Shuigang Community Branch | 105124000610 | 中国建设银行股份有限公司唐山税钢小区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.