CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jidong Oilfield Branch | 105124000038 | 中国建设银行股份有限公司唐山冀东油田支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Metallurgical Branch | 105124000046 | 中国建设银行股份有限公司唐山冶金支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Housing and Urban Construction Branch | 105124000062 | 中国建设银行股份有限公司唐山住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Weiguo Road Branch | 105124000054 | 中国建设银行股份有限公司唐山卫国路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Tanglong Branch | 105124000079 | 中国建设银行股份有限公司唐山唐龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fuxing Road Branch | 105124000087 | 中国建设银行股份有限公司唐山复兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Beixindao Branch | 105124000126 | 中国建设银行股份有限公司唐山北新道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xinhua Road Branch | 105124000100 | 中国建设银行股份有限公司唐山新华道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Yuhua Road Branch | 105124000142 | 中国建设银行股份有限公司唐山裕华道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Changning Road Branch | 105124000095 | 中国建设银行股份有限公司唐山长宁道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.