CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qianxi Qianxi Plaza Branch | 105124700042 | 中国建设银行股份有限公司迁西千玺广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunhua Branch | 105124800010 | 中国建设银行股份有限公司遵化支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Branch | 105124900019 | 中国建设银行股份有限公司玉田支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Branch | 105125100014 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Industrial Zone Branch | 105125100039 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸工业区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Ronghua Road Branch | 105124000263 | 中国建设银行股份有限公司唐山荣华道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Kailuan Branch | 105124000597 | 中国建设银行股份有限公司唐山开滦支行 |
| International Business Department, Tangshan Branch, China Construction Bank Corporation | 105124000837 | 中国建设银行股份有限公司唐山分行国际业务部 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengnan Shuanghu Jinyuan Branch | 105124001119 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰南双湖锦苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Shangpin Branch | 105124000271 | 中国建设银行股份有限公司唐山尚品支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.