CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Xigang Road Branch | 105126000031 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛西港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Jianshe Street Branch | 105126000040 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛建设大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Yingbin Road Branch | 105126000058 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛迎宾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Beidaihe Branch | 105126000066 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛北戴河支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Shanhaiguan Branch | 105126000074 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛山海关支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Economic and Technological Development Zone Branch | 105126000082 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Haiyang Road Branch | 105126000099 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛海阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Housing and Urban Construction Branch | 105126000103 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Wenhua Road Branch | 105126000146 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Hebei Street Branch | 105126000179 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛河北大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.