CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changli Jieyang Street Branch | 105126200461 | 中国建设银行股份有限公司昌黎碣阳大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lulong Branch | 105126400132 | 中国建设银行股份有限公司卢龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Funing Branch | 105126300122 | 中国建设银行股份有限公司抚宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Port Branch | 105126000023 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛港口专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Beidaihe New District Branch | 105126300472 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛北戴河新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Shanhaiguan Nanguan Branch | 105126000371 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛山海关南关支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Shanhaiguan Nanhai West Road Branch | 105126000380 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛山海关南海西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Shengqin Fudi Branch | 105126000435 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛盛秦福地支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Economic and Technological Development Zone East District Branch | 105126000451 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛经济技术开发区东区支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Binhaicheng Branch | 105126000568 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛滨海城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.