CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoding Branch | 105134000015 | 中国建设银行股份有限公司保定分行 |
| China Construction Bank Corporation Yixian Branch | 105135300027 | 中国建设银行股份有限公司易县支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Ronghui Branch | 105134000023 | 中国建设银行股份有限公司保定融汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Gaokai District Branch | 105134000058 | 中国建设银行股份有限公司保定高开区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Urban Construction Branch | 105134000031 | 中国建设银行股份有限公司保定城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Yuhua West Road Branch | 105134000099 | 中国建设银行股份有限公司保定裕华西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Wusi Middle Road Branch | 105134000138 | 中国建设银行股份有限公司保定五四中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Dongfeng Middle Road Branch | 105134000040 | 中国建设银行股份有限公司保定东风中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Wusi East Road Branch | 105134000082 | 中国建设银行股份有限公司保定五四东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Tianwei West Road Branch | 105134000111 | 中国建设银行股份有限公司保定天威西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.