CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengde Toupailou Branch | 105141000110 | 中国建设银行股份有限公司承德头牌楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Branch Operation Center | 105141000013 | 中国建设银行股份有限公司承德分行运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Luanhe Branch | 105141000169 | 中国建设银行股份有限公司承德滦河支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuancheng Branch | 105142100016 | 中国建设银行股份有限公司宽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingquan Xingping Branch | 105142300472 | 中国建设银行股份有限公司平泉兴平支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinglong Dayou Branch | 105142200189 | 中国建设银行股份有限公司兴隆大有支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengde Jiuhuashan Branch | 105141000101 | 中国建设银行股份有限公司承德九华山支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuancheng Binhe Road Branch | 105142100024 | 中国建设银行股份有限公司宽城滨河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Longhua Branch | 105142600011 | 中国建设银行股份有限公司隆化支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanpi Xinhua Road Branch | 105144800840 | 中国建设银行股份有限公司南皮新华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.