CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Development Zone Branch | 105143000228 | 中国建设银行股份有限公司沧州开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Fuyang Branch | 105143000269 | 中国建设银行股份有限公司沧州浮阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangxian Branch | 105143100180 | 中国建设银行股份有限公司沧县支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingxian Branch | 105143200583 | 中国建设银行股份有限公司青县支行 |
| China Construction Bank Corporation Botou Branch | 105144100732 | 中国建设银行股份有限公司泊头支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Oil Production Plant No. 3 Branch | 105143100198 | 中国建设银行股份有限公司沧州采油三厂支行 |
| China Construction Bank Corporation North China Petroleum Branch | 105144200334 | 中国建设银行股份有限公司华北石油分行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Oilfield No. 1 Branch | 105144200391 | 中国建设银行股份有限公司任丘采油一厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Jianshe Road Branch | 105144200439 | 中国建设银行股份有限公司任丘建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Rennan Branch | 105144200414 | 中国建设银行股份有限公司华北石油任南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.