CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Bohai New Area Branch | 105145100714 | 中国建设银行股份有限公司沧州渤海新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Branch | 105143000017 | 中国建设银行股份有限公司沧州分行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Chaoyang Branch | 105143000050 | 中国建设银行股份有限公司沧州朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengcun Hui Autonomous County Branch | 105145200820 | 中国建设银行股份有限公司孟村回族自治县支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Jianshe Street Branch | 105143000033 | 中国建设银行股份有限公司沧州建设大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Xinhua Road Branch | 105143000076 | 中国建设银行股份有限公司沧州新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanshan Branch | 105144900760 | 中国建设银行股份有限公司盐山支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Yongan Branch | 105143000068 | 中国建设银行股份有限公司沧州永安支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Cangzhou Chaoyangmen Branch | 105143000113 | 中国建设银行股份有限公司沧州朝阳门支行支行 |
| China Construction Bank Corporation Haixing Branch | 105145300736 | 中国建设银行股份有限公司海兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.