CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Cangzhou Lingang Chemical Industry Park Branch | 105145100722 | 中国建设银行股份有限公司沧州临港化工园区支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Cangzhou Hongyucheng Branch | 105143000130 | 中国建设银行股份有限公司沧州宏宇城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Innovation Branch | 105144200543 | 中国建设银行股份有限公司华北石油创新支行 |
| China Construction Bank Corporation Huabei Petroleum Hydropower Plant Branch | 105144200383 | 中国建设银行股份有限公司华北石油水电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Guangrong Road Branch | 105143000236 | 中国建设银行股份有限公司沧州光荣路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Kaiyuan Branch | 105143000252 | 中国建设银行股份有限公司沧州开元支行 |
| China Construction Bank Corporation North China Petroleum Oil Construction Second Company Branch | 105144200447 | 中国建设银行股份有限公司华北石油油建二公司支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Beidajie Branch | 105143000156 | 中国建设银行股份有限公司沧州北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation North China Petroleum Transportation Branch | 105144200406 | 中国建设银行股份有限公司华北石油运输支行 |
| China Construction Bank Corporation Renqiu Jingkai Road Branch | 105144200519 | 中国建设银行股份有限公司任丘京开路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.