CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cangzhou Yunhe Branch | 105143000025 | 中国建设银行股份有限公司沧州运河支行 |
| China Construction Bank Corporation Botou Xinhua Street Branch | 105144100757 | 中国建设银行股份有限公司泊头新华街支行 |
| China Construction Bank Corporation Botou No.3 Middle School Branch | 105144100749 | 中国建设银行股份有限公司泊头三中支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zaoqiang Jianshe Road Branch | 105148300020 | 中国建设银行股份有限公司枣强建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyi Wuluo Branch | 105148400037 | 中国建设银行股份有限公司武邑武罗支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyi Chengnan Branch | 105148400029 | 中国建设银行股份有限公司武邑城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Branch | 105148000018 | 中国建设银行股份有限公司衡水分行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Zhonghua Branch | 105148000106 | 中国建设银行股份有限公司衡水中华支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Taocheng Branch | 105148000114 | 中国建设银行股份有限公司衡水桃城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengshui Railway Branch | 105148000163 | 中国建设银行股份有限公司衡水铁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.